漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
阻む
はばむ
to keep someone from doing · ngăn cản
N1
阻止
そし
obstruction · ngăn chặn
N1
日泰
にったい
Japan and Thailand · Nhật Bản và Thái Lan
N1
賄い
まかない
boarding · bữa ăn được cung cấp
N1
賄う
まかなう
to supply (goods, money, etc.) · cung cấp, trang trải
N1
内堀
うちぼり
inner moat · hào trong
N1
外堀
そとぼり
outer moat (of a castle) · hào ngoài (của thành)
N1
一菊
いっきく
one scoop (of water) · một vốc (nước)
N1
野菊
のぎく
wild chrysanthemum · cúc dại
N1
絞り
しぼり
shibori · nhuộm thắt shibori
N1
絞る
しぼる
to wring (towel, rag) · vắt
N1
縁側
えんがわ
engawa · hành lang hiên nhà
N1
無縁
むえん
unrelated · không liên quan
N1
唯一
ゆいいつ
only · duy nhất
N1
唯に
ただに
merely · chỉ, đơn thuần
N1
膨れ
ふくれ
scab · chỗ phồng rộp
N1
膨大
ぼうだい
huge · khổng lồ
N1
一矢
いっし
one arrow · một mũi tên
N1
矢先
やさき
arrowhead · đầu mũi tên, đúng lúc
N1
耐性
たいせい
resistance (to heat, corrosion, etc.) · sức chịu đựng, tính kháng
N1
耐水
たいすい
water-resistant · chịu nước
N1
塾生
じゅくせい
cram school student · học viên trường luyện thi
N1
塾長
じゅくちょう
principal of a private school · hiệu trưởng trường tư
N1
漏る
もる
to leak · rò, dột
N1
‹ Prev
1
2
…
29
30
31
…
88
89
Next ›