漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
電蓄
でんちく
electric gramophone · máy hát điện
N1
蓄電
ちくでん
storage of electricity · tích điện
N1
中軸
ちゅうじく
axis · trục giữa, nòng cốt
N1
主軸
しゅじく
main spindle · trục chính
N1
巡る
めぐる
to go around · đi vòng quanh
N1
巡回
じゅんかい
going around · đi tuần, tuần tra
N1
稼ぎ
かせぎ
earnings · thu nhập, tiền kiếm được
N1
稼ぐ
かせぐ
to earn (income) · kiếm tiền
N1
瞬ぐ
まじろぐ
to wink · chớp mắt
N1
一瞬
いっしゅん
instant · một khoảnh khắc
N1
大砲
たいほう
(large) gun · đại bác
N1
発砲
はっぽう
firing · nổ súng
N1
噴出
ふんしゅつ
spewing · phun ra, phun trào
N1
噴気
ふんき
gas (fumes) · khí phun
N1
誇り
ほこり
pride · niềm tự hào
N1
誇る
ほこる
to boast of · tự hào, khoe
N1
発祥
はっしょう
origin · khởi nguồn, phát tích
N1
祥月
しょうつき
month of a person's death · tháng giỗ
N1
秩序
ちつじょ
order · trật tự
N1
法秩序
ほうちつじょ
legal order · trật tự pháp luật
N1
帝国
ていこく
empire · đế quốc
N1
帝政
ていせい
imperial government · chế độ đế chế
N1
唆る
そそる
to excite · kích thích, khơi gợi
N1
唆し
そそのかし
instigation · sự xúi giục
N1
‹ Prev
1
2
…
28
29
30
…
88
89
Next ›