漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
炉
いろり
lò, bếp lửa
N1
8 nét
牧
まき
chăn nuôi
N1
8 nét
殊
こと
đặc biệt, khác thường
N1
10 nét
殖
ふ(える),ふ(やす)
sinh sôi, tăng lên
N1
12 nét
艦
tàu chiến
N1
21 nét
輩
-ばら,やから,やかい,ともがら
lớp người, lứa
N1
15 nét
穴
あな
cái lỗ, hang
N1
5 nét
奇
く(しき),あや(しい),くし,めずら(しい)
kỳ lạ
N1
8 nét
慢
kiêu ngạo; chậm chạp
N1
14 nét
鶴
つる
con hạc, con sếu
N1
21 nét
謀
はか(る),たばか(る),はかりごと
mưu kế, âm mưu
N1
16 nét
拍
vỗ tay; nhịp
N1
8 nét
朗
ほが(らか),あき(らか)
sáng sủa, trong trẻo
N1
10 nét
丈
たけ,だけ
chiều dài, vững chãi
N1
3 nét
寛
くつろ(ぐ),ひろ(い),ゆる(やか)
rộng lượng, khoan dung
N1
13 nét
胞
màng bọc; tế bào
N1
9 nét
隔
へだ(てる),へだ(たる)
ngăn cách
N1
13 nét
浄
きよ(める),きよ(い)
trong sạch, thanh tẩy
N1
9 nét
没
おぼ(れる),しず(む),ない
chìm, mất
N1
7 nét
暇
ひま,いとま
thời gian rảnh
N1
13 nét
肺
phổi
N1
9 nét
貞
ただし(い),さだ
trinh tiết, ngay thẳng
N1
9 nét
鑑
かんが(みる),かがみ
soi xét, giám định
N1
23 nét
飼
か(う)
nuôi (động vật)
N1
13 nét
‹ Trước
1
2
…
17
18
19
…
46
47
Sau ›
炉
lò, bếp lửa
N1
牧
chăn nuôi
N1
殊
đặc biệt, khác thường
N1
殖
sinh sôi, tăng lên
N1
艦
tàu chiến
N1
輩
lớp người, lứa
N1
穴
cái lỗ, hang
N1
奇
kỳ lạ
N1
慢
kiêu ngạo; chậm chạp
N1
鶴
con hạc, con sếu
N1
謀
mưu kế, âm mưu
N1
拍
vỗ tay; nhịp
N1
朗
sáng sủa, trong trẻo
N1
丈
chiều dài, vững chãi
N1
寛
rộng lượng, khoan dung
N1
胞
màng bọc; tế bào
N1
隔
ngăn cách
N1
浄
trong sạch, thanh tẩy
N1
没
chìm, mất
N1
暇
thời gian rảnh
N1
肺
phổi
N1
貞
trinh tiết, ngay thẳng
N1
鑑
soi xét, giám định
N1
飼
nuôi (động vật)
N1