・ 音 カン
Hán Việt: hạm
Bộ Chu (舟, thuyền) cho nghĩa, chữ Giám (監, canh giữ) gợi âm: con thuyền canh giữ biển, như chiến hạm, hạm đội.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
港に戦艦が停泊している。 (みなとにせんかんがていはくしている)
Một chiến hạm đang neo đậu ở cảng.