訓 ふね,ふな-,-ぶね ・ 音 シュウ 🔊
Hán Việt: chu
Chữ 舟 vẽ con thuyền nhỏ nhìn nghiêng. Hán Việt chu, như chu du, cô chu (thuyền lẻ loi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
小舟で川を渡った。 (こぶねでかわをわたった)
Chúng tôi qua sông bằng thuyền nhỏ.