漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
晩
buổi tối, muộn
N2
12 nét
氷
こおり,ひ,こお(る)
băng, nước đá
N2
5 nét
拝
おが(む),おろが(む)
lạy, cúi chào, bái
N2
8 nét
叫
さけ(ぶ)
kêu to, la hét
N2
6 nét
粉
デシメートル,こ,こな
bột, phấn
N2
10 nét
拾
ひろ(う)
nhặt, lượm; mười (viết kép)
N2
9 nét
祈
いの(る)
cầu nguyện
N2
8 nét
棒
cây gậy, que
N2
12 nét
乾
かわ(く),かわ(かす),ほ(す),ひ(る),いぬい
khô, làm khô
N2
11 nét
糸
いと
sợi chỉ, sợi tơ
N2
6 nét
綿
わた
bông, vải bông
N2
14 nét
汗
あせ
mồ hôi
N2
6 nét
召
め(す)
triệu tập, gọi đến
N2
5 nét
咲
さ(く),-ざき
nở (hoa)
N2
9 nét
湿
しめ(る),しめ(す),うるお(う),うるお(す)
ẩm ướt
N2
12 nét
銅
あかがね
đồng (kim loại)
N2
14 nét
肌
はだ
da, làn da
N2
6 nét
蒸
む(す),む(れる),む(らす)
hấp, bốc hơi
N2
13 nét
脂
あぶら
mỡ, chất béo
N2
10 nét
靴
くつ
giày
N2
13 nét
耕
たがや(す)
cày, cày cấy
N2
10 nét
鈍
にぶ(い),にぶ(る),にぶ-,なま(る),なまく(ら)
cùn, chậm chạp
N2
12 nét
泥
どろ,なず(む)
bùn
N2
8 nét
隅
すみ
góc, xó
N2
12 nét
‹ Trước
1
2
…
11
12
13
14
15
Sau ›
晩
buổi tối, muộn
N2
氷
băng, nước đá
N2
拝
lạy, cúi chào, bái
N2
叫
kêu to, la hét
N2
粉
bột, phấn
N2
拾
nhặt, lượm; mười (viết kép)
N2
祈
cầu nguyện
N2
棒
cây gậy, que
N2
乾
khô, làm khô
N2
糸
sợi chỉ, sợi tơ
N2
綿
bông, vải bông
N2
汗
mồ hôi
N2
召
triệu tập, gọi đến
N2
咲
nở (hoa)
N2
湿
ẩm ướt
N2
銅
đồng (kim loại)
N2
肌
da, làn da
N2
蒸
hấp, bốc hơi
N2
脂
mỡ, chất béo
N2
靴
giày
N2
耕
cày, cày cấy
N2
鈍
cùn, chậm chạp
N2
泥
bùn
N2
隅
góc, xó
N2