訓 さけ(ぶ) ・ 音 キョウ 🔊
Hán Việt: khiếu
Bộ khẩu 口 (miệng) cho nghĩa, 丩 gợi âm: mở miệng kêu thật to. Hán Việt khiếu, như khiếu nại (kêu ca đòi hỏi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は助けてと叫んだ。 (かれはたすけてとさけんだ)
Anh ấy hét lên cầu cứu.