訓 はだ ・ 音 キ 🔊
Hán Việt: cơ
Bộ nhục 月 (thịt) cho nghĩa, 几 (kỷ) gợi âm: lớp bọc ngoài cơ thể. Hán Việt cơ, như cơ phu (da thịt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
赤ちゃんの肌はやわらかい。 (あかちゃんのはだはやわらかい)
Da của em bé thật mềm mại.