漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
丁
ひのと
khu phố; vừa đúng
N1
2 nét
恒
つね,つねに
luôn luôn, bền bỉ
N1
9 nét
揚
あ(げる),-あ(げ),あ(がる)
nâng lên; chiên rán
N1
12 nét
冒
おか(す)
liều lĩnh, bất chấp
N1
9 nét
曽
かつ,かつて,すなわち
đã từng; (bậc) cụ, chắt
N1
11 nét
倫
luân lý, đạo đức
N1
10 nét
陳
ひ(ねる)
trình bày, bày ra
N1
11 nét
憶
nhớ, ký ức
N1
16 nét
梨
なし
quả lê, cây lê
N1
11 nét
仁
lòng nhân, nhân từ
N1
4 nét
克
か(つ)
vượt qua, khắc phục
N1
7 nét
岳
たけ
núi cao
N1
8 nét
拘
かか(わる)
bắt giữ; câu nệ
N1
8 nét
墓
はか
mồ mả, ngôi mộ
N1
13 nét
黙
だま(る),もだ(す)
im lặng
N1
15 nét
須
すべから(く),すべし,ひげ,まつ,もち(いる),もと(める)
cần phải, tất yếu
N1
12 nét
偏
かたよ(る)
lệch, thiên vị
N1
11 nét
雰
bầu không khí; sương mù
N1
12 nét
遇
あ(う)
gặp; đối đãi
N1
12 nét
諮
はか(る)
hỏi ý kiến, tư vấn
N1
16 nét
卓
cái bàn; xuất sắc
N1
8 nét
亀
かめ
con rùa
N1
11 nét
糧
かて
lương thực
N1
18 nét
簿
sổ sách
N1
19 nét
‹ Trước
1
2
…
16
17
18
…
46
47
Sau ›
丁
khu phố; vừa đúng
N1
恒
luôn luôn, bền bỉ
N1
揚
nâng lên; chiên rán
N1
冒
liều lĩnh, bất chấp
N1
曽
đã từng; (bậc) cụ, chắt
N1
倫
luân lý, đạo đức
N1
陳
trình bày, bày ra
N1
憶
nhớ, ký ức
N1
梨
quả lê, cây lê
N1
仁
lòng nhân, nhân từ
N1
克
vượt qua, khắc phục
N1
岳
núi cao
N1
拘
bắt giữ; câu nệ
N1
墓
mồ mả, ngôi mộ
N1
黙
im lặng
N1
須
cần phải, tất yếu
N1
偏
lệch, thiên vị
N1
雰
bầu không khí; sương mù
N1
遇
gặp; đối đãi
N1
諮
hỏi ý kiến, tư vấn
N1
卓
cái bàn; xuất sắc
N1
亀
con rùa
N1
糧
lương thực
N1
簿
sổ sách
N1