漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
貝類
かいるい
các loại sò ốc · shellfish
N2
符合
ふごう
sự trùng khớp · agreement
N2
切符
きっぷ
vé · ticket
N2
憎い
にくい
đáng ghét · hateful
N2
憎む
にくむ
căm ghét · to hate
N2
お皿
おさら
cái đĩa · plate
N2
大皿
おおざら
đĩa lớn · large plate
N2
肯定
こうてい
sự khẳng định · affirmation
N2
燥ぐ
はしゃぐ
nô đùa, vui nhộn · to make merry
N2
高燥
こうそう
cao ráo · high and dry
N2
畜生
ちくしょう
đồ súc sinh (chửi thề) · damn it
N2
人畜
じんちく
người và gia súc · men and animals
N2
坊主
ぼうず
nhà sư · Buddhist priest
N2
坊さん
ぼうさん
thầy tu · Buddhist priest
N2
挟み
はさみ
cái kẹp · clip
N2
挟む
はさむ
kẹp giữa · to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks)
N2
曇り
くもり
trời nhiều mây · cloudiness
N2
曇る
くもる
trở nên u ám · to get cloudy
N2
滴る
したたる
nhỏ giọt · to drip
N2
滴り
したたり
giọt nhỏ · dripping
N2
お伺
おうかがい
sự đến thăm, hỏi thăm · call
N2
伺い
うかがい
sự thăm hỏi · call
N2
セ氏
セし
độ C · Celsius
N1
同氏
どうし
vị ấy, người đã nói · the said person
N1
‹ Trước
1
2
…
84
85
86
…
170
171
Sau ›