漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
未だ
まだ
vẫn còn, chưa · still
N3
未定
みてい
chưa định · not yet fixed
N3
舞う
まう
múa, bay lượn · to dance (orig. a whirling dance)
N3
見舞
みまい
sự thăm hỏi (người ốm, gặp nạn) · visit (to someone affected by illness or misfortune)
N3
装う
よそおう
ăn mặc; giả vờ · to dress (oneself in)
N3
正装
せいそう
lễ phục · full dress
N3
諸に
もろに
hoàn toàn, trực diện · completely
N3
諸国
しょこく
các nước · various countries
N3
死亡
しぼう
sự tử vong · death
N3
劇場
げきじょう
nhà hát · theatre
N3
劇的
げきてき
kịch tính · dramatic
N3
大河
たいが
sông lớn · large river
N3
河川
かせん
sông ngòi · rivers
N3
冷え
ひえ
sự lạnh, cảm giác lạnh · chilliness
N3
冷戦
れいせん
chiến tranh lạnh · cold war
N3
婦人
ふじん
phụ nữ, quý bà · woman
N3
婦長
ふちょう
y tá trưởng · head nurse
N3
国鉄
こくてつ
đường sắt quốc gia · national railway
N3
鉄道
てつどう
đường sắt · railroad
N3
寄せ
よせ
sự tập hợp; rạp tấu hài yose · yose
N3
寄る
よる
ghé qua, lại gần · to approach
N3
振込
ふりこみ
chuyển khoản · payment made via bank deposit transfer
N3
見込み
みこみ
hy vọng, triển vọng · hope
N3
人類
じんるい
nhân loại · mankind
N3
‹ Trước
1
2
…
56
57
58
…
170
171
Sau ›