漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
食べる
たべる
ăn · to eat
N5
食事
しょくじ
bữa ăn · meal
N5
飲む
のむ
uống · to drink
N5
飲み物
のみもの
đồ uống · beverage
N5
行く
いく
đi · to go
N5
旅行
りょこう
du lịch · travel
N5
来る
くる
đến · to come
N5
来年
らいねん
năm sau · next year
N5
言う
いう
nói · to say
N5
言葉
ことば
từ ngữ · word; language
N5
話す
はなす
nói chuyện · to speak
N5
電話
でんわ
điện thoại · telephone
N5
聞く
きく
nghe; hỏi · to listen; to ask
N5
新聞
しんぶん
báo · newspaper
N5
書く
かく
viết · to write
N5
辞書
じしょ
từ điển · dictionary
N5
読む
よむ
đọc · to read
N5
読書
どくしょ
đọc sách · reading (books)
N4
買う
かう
mua · to buy
N5
買い物
かいもの
mua sắm · shopping
N5
立つ
たつ
đứng · to stand
N5
立派
りっぱ
xuất sắc · splendid
N4
休む
やすむ
nghỉ ngơi · to rest
N5
休日
きゅうじつ
ngày nghỉ · holiday
N4
‹ Trước
1
2
…
4
5
6
…
170
171
Sau ›