漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
化石
かせき
hóa thạch · fossil
N3
違い
ちがい
sự khác biệt · difference
N3
違う
ちがう
khác, sai · to differ (from)
N3
新規
しんき
mới · new
N3
規定
きてい
quy định · stipulation
N3
出展
しゅってん
trưng bày ở triển lãm · exhibit
N3
発展
はってん
phát triển · development
N3
不備
ふび
thiếu sót, khiếm khuyết · defect
N3
設備
せつび
thiết bị · equipment
N3
お宅
おたく
nhà (của người khác), quý phủ · your house
N3
自宅
じたく
nhà mình · one's home
N3
公害
こうがい
ô nhiễm môi trường · pollution
N3
水害
すいがい
thiệt hại do lũ lụt · water damage
N3
副業
ふくぎょう
nghề phụ, việc làm thêm · side job
N3
決算
けっさん
quyết toán · settlement of accounts
N3
公算
こうさん
khả năng, xác suất · probability
N3
一条
いちじょう
một dòng, một điều · one line
N3
条理
じょうり
lẽ phải, lý lẽ · reason
N3
独り
ひとり
một mình · one person
N3
独自
どくじ
độc đáo, riêng · original
N3
警部
けいぶ
thanh tra cảnh sát · police inspector
N3
警報
けいほう
cảnh báo · warning
N3
輸出
ゆしゅつ
xuất khẩu · export
N3
輸入
ゆにゅう
nhập khẩu · import
N3
‹ Trước
1
2
…
45
46
47
…
170
171
Sau ›