漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
静か
しずか
yên tĩnh · quiet
N3
安静
あんせい
nghỉ ngơi tĩnh dưỡng · rest, repose
N3
席
せき
chỗ ngồi · seat
N3
出席
しゅっせき
tham dự · attendance
N3
積む
つむ
chất lên · to pile up, to load
N3
面積
めんせき
diện tích · area
N3
折る
おる
gấp, bẻ · to fold, to break
N3
骨折
こっせつ
gãy xương · bone fracture
N3
説明
せつめい
giải thích · explanation
N3
小説
しょうせつ
tiểu thuyết · novel
N3
戦争
せんそう
chiến tranh · war
N3
戦う
たたかう
chiến đấu · to fight
N3
選ぶ
えらぶ
lựa chọn · to choose
N3
選手
せんしゅ
tuyển thủ · player, athlete
N3
送る
おくる
gửi · to send
N3
放送
ほうそう
phát sóng · broadcast
N3
政治
せいじ
chính trị · politics
N2
政府
せいふ
chính phủ · government
N2
印象
いんしょう
ấn tượng · impression
N2
対象
たいしょう
đối tượng · target, subject
N2
営業
えいぎょう
kinh doanh · business, sales
N2
運営
うんえい
vận hành · management, operation
N2
返済
へんさい
trả nợ · repayment
N2
総理
そうり
thủ tướng · prime minister
N2
‹ Trước
1
2
…
19
20
21
…
170
171
Sau ›