漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
両頰
りょうほお
both cheeks · hai má
N1
頰
ほお
cheek (of the face) · má
N1
萎え
なえ
weakening · sự suy yếu
N1
萎む
しぼむ
to wither (of flowers, dreams, etc.) · héo, xẹp
N1
籠る
こもる
to shut oneself in (e.g. one's room) · giam mình, ru rú
N1
籠める
こめる
to load (a gun, etc.) · nạp, gửi gắm (tình cảm)
N1
傲り
おごり
arrogance · sự kiêu ngạo
N1
傲る
おごる
to be proud · kiêu căng
N1
羞い
はじらい
shyness · sự e thẹn
N1
羞む
はにかむ
to be shy · ngượng ngùng, bẽn lẽn
N1
淫ら
みだら
obscene · dâm đãng, khiêu dâm
N1
淫行
いんこう
obscenity · hành vi dâm ô
N1
諧調
かいちょう
harmonious melody · giai điệu hài hòa
N1
諧和
かいわ
gentle mutual affection · hòa thuận thân tình
N1
宛て
あて
aim · đích nhắm, gửi đến
N1
宛も
あたかも
as if · y như thể
N1
貪る
むさぼる
to covet · thèm khát, ham mê
N1
無貪
むとん
non-craving · không tham dục
N1
拉ぐ
ひしぐ
to crush · đè bẹp
N1
拉げる
ひしゃげる
to be crushed · bị bẹp
N1
失踪
しっそう
disappearance · mất tích
N1
踪跡
そうせき
one's traces · dấu vết
N1
内謁
ないえつ
private audience · yết kiến riêng
N1
悪辣
あくらつ
crafty · xảo quyệt, độc ác
N1
‹ Prev
1
2
…
163
164
165
…
170
171
Next ›