Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

畝り うねり sự nhấp nhô, gợn sóng · undulation N1 畝間 うねま rãnh giữa các luống · furrow N1 製麺 せいめん sản xuất mì · noodle making N1 素麺 そうめん mì somen (sợi nhỏ) · sōmen N1 戴く いただく nhận (khiêm nhường ngữ) · to receive N1 戴き いただき đỉnh, chóp (đầu) · crown (of head) N1 爽気 そうき khí trời trong lành (mùa thu) · refreshing air (esp. of autumn) N1 爽秋 そうしゅう mùa thu mát mẻ · refreshing and pleasant autumn N1 も裾 もすそ gấu váy, vạt áo · cuff (of pants) N1 裾野 すその chân núi · foot of a mountain N1 惰力 だりょく quán tính, sức ì · inertia N1 惰行 だこう chạy trớn (không dùng động lực) · coasting (moving without using power) N1 蛮行 ばんこう hành vi dã man · act of barbarity N1 蛮的 ばんてき man rợ, dã man · savage N1 旺ん さかん thịnh vượng, hưng thịnh · prosperous N1 旺盛 おうせい tràn đầy, sung sức · lively N1 冥い くらい tối tăm · dark N1 冥界 めいかい âm phủ, cõi chết · hades N1 いち một (chữ viết kép) · one N1 壱越 いちこつ âm chủ Ichikotsu (thang âm cổ Nhật) · fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D) N1 瑠璃 るり ngọc lưu ly · lapis lazuli N1 大瑠璃 おおるり chim đớp ruồi xanh · blue-and-white flycatcher (Cyanoptila cyanomelana) N1 侯国 こうこく nước chư hầu, hầu quốc · marquisate N1 公侯 こうこう công hầu · princes and marquises N1