Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

堕力 だりょく quán tính · inertia N1 丼物 どんぶりもの món cơm bát có đồ ăn phủ trên · bowl of rice with food on top N1 天丼 てんどん cơm tempura (tendon) · tempura donburi N1 年租 ねんそ thuế hằng năm · annual tax N1 地租 ちそ thuế đất · land tax N1 桟道 さんどう sạn đạo (đường ván men vách núi) · plank path (on a steep mountainside, cliff face, etc.) N1 横桟 よこざん thanh ngang · horizontal bar N1 疑惧 ぎく nghi ngại, lo sợ · apprehension N1 危惧 きぐ lo ngại, e sợ · apprehension N1 相婿 あいむこ anh em cọc chèo · brother-in-law N1 女婿 じょせい con rể · son-in-law N1 慕う したう mến mộ, nhớ nhung · to yearn for N1 罷む やむ dừng lại, chấm dứt · to cease N1 罷業 ひぎょう bãi công, đình công · strike N1 矯正 きょうせい uốn nắn, chỉnh sửa · correction (of a fault, defect, flaw, etc.) N1 矯激 きょうげき quá khích · radical N1 某日 ぼうじつ một ngày nọ · certain day N1 某国 ぼうこく một nước nọ · certain country N1 囚人 しゅうじん tù nhân · prisoner N1 女囚 じょしゅう nữ tù nhân · female prisoner N1 月虹 げっこう cầu vồng ban đêm (do trăng) · moonbow N1 主虹 しゅにじ cầu vồng chính · primary rainbow N1 分泌 ぶんぴつ bài tiết, tiết ra · secretion N1 漸く ようやく cuối cùng thì, mãi rồi mới · finally N1