漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
国賊
こくぞく
kẻ phản quốc · traitor (to one's country)
N1
山賊
さんぞく
thổ phỉ, cướp núi · bandit
N1
搾り
しぼり
kiểu nhuộm vải buộc thắt (shibori) · shibori
N1
搾る
しぼる
vắt (khăn, giẻ) · to wring (towel, rag)
N1
上臼
うわうす
thớt cối trên · upper millstone
N1
平臼
ひらうす
cối xay đá quay tay · horizontal stone hand mill
N1
畔道
あぜみち
đường bờ ruộng · (raised) footpath between rice fields
N1
橋畔
きょうはん
đầu cầu, chân cầu · approach to a bridge
N1
唄う
うたう
hát · to sing
N1
地唄
じうた
dân ca địa phương (jiuta) · (style of) folk song
N1
孔子
こうし
Khổng Tử · Confucius
N1
気孔
きこう
lỗ khí, lỗ chân lông · pore
N1
風呂
ふろ
bồn tắm · bath
N1
野呂間
のろま
kẻ chậm chạp, đần độn · blockhead
N1
拷問
ごうもん
tra tấn · torture
N1
拷問台
ごうもんだい
giá tra tấn · rack (torture device)
N1
お嬢
おじょう
con gái (người khác), tiểu thư · (another's) daughter
N1
嬢子
じょうし
cô gái · girl
N1
渓間
けいかん
khe núi · ravine
N1
渓水
けいすい
nước suối · mountain stream
N1
村翁
そんおう
cụ già trong làng · village elder
N1
翁
おきな
ông lão · old man
N1
一廉
ひとかど
đáng kể, ra trò · considerable
N1
象牙
ぞうげ
ngà voi · ivory
N1
‹ Trước
1
2
…
151
152
153
…
170
171
Sau ›