漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
蛇目
じゃのめ
hoa văn mắt rắn · bull's-eye (pattern)
N1
明澄
めいちょう
trong sáng, trong vắt · lucid
N1
澄む
すむ
trở nên trong · to become clear (water, air, etc.)
N1
縫う
ぬう
may, khâu · to sew
N1
縫い
ぬい
đồ thêu · embroidery
N1
高僧
こうそう
cao tăng · high priest
N1
小僧
こぞう
chú tiểu; thằng nhóc · youngster
N1
幾つ
いくつ
bao nhiêu, mấy cái · how many
N1
眺め
ながめ
quang cảnh · scene
N1
眺望
ちょうぼう
tầm nhìn, phong cảnh · view
N1
唐手
からて
karate · karate
N1
入唐
にっとう
sang nhà Đường · visiting Tang China (esp. of an envoy, monk, or exchange student)
N1
何呉
なにくれ
đủ điều, đủ cách · in various ways
N1
呉音
ごおん
âm Ngô · go-on
N1
凡そ
およそ
khoảng, đại khái · about
N1
大凡
おおよそ
đại khái, khoảng chừng · about
N1
憩い
いこい
sự nghỉ ngơi · rest
N1
憩う
いこう
nghỉ ngơi · to rest
N1
愛媛
えひめ
tỉnh Ehime · Ehime (prefecture)
N1
媛
ひめ
tiểu thư quyền quý · young lady of noble birth
N1
地溝
ちこう
thung lũng tách giãn · rift valley
N1
側溝
そっこう
rãnh bên đường · gutter
N1
恭順
きょうじゅん
quy thuận · allegiance
N1
恭しい
うやうやしい
cung kính, trịnh trọng · polite
N1
‹ Trước
1
2
…
134
135
136
…
170
171
Sau ›