漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
寸前
すんぜん
ngay trước · just before
N1
一郭
いっかく
một khu · one block
N1
外郭
がいかく
thành ngoài, vòng ngoài · outer fence
N1
利尿
りにょう
lợi tiểu · diuresis
N1
尿道
にょうどう
niệu đạo · urethra
N1
凶事
きょうじ
chuyện chẳng lành, tai họa · calamity
N1
凶作
きょうさく
mất mùa · bad harvest
N1
吐く
つく
thở ra · to breathe out
N1
吐気
はきけ
buồn nôn · nausea
N1
宴会
えんかい
tiệc, bữa tiệc · party
N1
内宴
ないえん
tiệc riêng · private dinner
N1
国賓
こくひん
quốc khách · state guest
N1
社賓
しゃひん
khách quý của công ty · company guest
N1
捕虜
ほりょ
tù binh · prisoner (of war)
N1
虜
とりこ
kẻ bị bắt; người bị mê hoặc · captive
N1
陶工
とうこう
thợ gốm · potter
N1
陶土
とうど
đất sét làm gốm · potter's clay
N1
半鐘
はんしょう
chuông báo cháy · fire alarm
N1
警鐘
けいしょう
chuông cảnh báo, hồi chuông cảnh tỉnh · alarm bell
N1
憾む
うらむ
tiếc nuối · to regret
N1
憾み
うらみ
oán hận · resentment
N1
京畿
けいき
vùng quanh kinh đô · territories in the vicinity of Kyoto
N1
畿内
きない
vùng Kinai · Kinai (the five provinces in the immediate vicinity of Kyoto)
N1
磁場
じば
từ trường · magnetic field
N1
‹ Trước
1
2
…
131
132
133
…
170
171
Sau ›