漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
准行
じゅんこう
noi theo (tiêu chuẩn, tiền lệ) · following (a standard, precedent, etc.)
N1
准州
じゅんしゅう
vùng lãnh thổ (chưa thành bang) · territory
N1
奨め
すすめ
lời khuyên · recommendation
N1
選奨
せんしょう
tuyển chọn khen thưởng · recommendation
N1
浸す
ひたす
ngâm · to soak
N1
浸る
ひたる
ngâm mình; đắm chìm · to be soaked in
N1
剰す
あます
để dư · to save
N1
剰え
あまつさえ
hơn nữa, lại còn · besides
N1
大胆
だいたん
táo bạo, gan dạ · bold
N1
胆力
たんりょく
sự gan dạ · courage
N1
合繊
ごうせん
sợi tổng hợp · synthetic fiber
N1
繊手
せんしゅ
bàn tay thon · slender hand
N1
一駒
ひとコマ
một cảnh, một khung hình · one scene
N1
間駒
あいごま
quân cờ chặn chiếu tướng · piece placed to block opponent's check
N1
虚心
きょしん
tâm rộng mở, không định kiến · open-minded
N1
虚無
きょむ
hư vô · nihility
N1
言霊
ことだま
sức mạnh linh thiêng của lời nói · mystical power inherent in words
N1
死霊
しりょう
hồn người chết · spirit of a dead person
N1
手帳
てちょう
sổ tay · notebook
N1
通帳
つうちょう
sổ tiết kiệm ngân hàng · passbook
N1
悔い
くい
sự hối hận · regret
N1
悔む
くやむ
tiếc thương; hối tiếc · to mourn
N1
上諭
じょうゆ
chiếu dụ của vua · imperial edict
N1
諭す
さとす
khuyên bảo cho hiểu · to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.)
N1
‹ Trước
1
2
…
119
120
121
…
170
171
Sau ›