漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
粘り
ねばり
độ dính; sự bền bỉ · stickiness
N1
粘る
ねばる
dính; kiên trì · to be sticky
N1
悟る
さとる
nhận ra, thấu hiểu · to sense
N1
悟り
さとり
sự giác ngộ · comprehension
N1
本舗
ほんぽ
cửa hàng chính · head office
N1
名舗
めいほ
cửa hàng nổi tiếng · quality shop
N1
妊む
はらむ
thụ thai · to conceive
N1
妊る
みごもる
có mang · to become pregnant
N1
円熟
えんじゅく
chín muồi, điêu luyện · ripeness
N1
成熟
せいじゅく
sự trưởng thành · maturity
N1
恩人
おんじん
ân nhân · benefactor
N1
恩師
おんし
ân sư · teacher (to whom one owes a debt of gratitude)
N1
上騰
じょうとう
tăng lên · advance
N1
高騰
こうとう
tăng vọt (giá cả) · sharp rise (in prices)
N1
往く
いく
đi · to go
N1
一往
いちおう
tạm thời, đại khái · more or less
N1
大豆
だいず
đậu nành · soya bean (Glycine max)
N1
小豆
あずき
đậu đỏ · adzuki bean (Vigna angularis)
N1
狂い
くるい
sự điên loạn; sai lệch · madness
N1
狂う
くるう
phát điên; trục trặc · to go mad
N1
栃木
とちぎ
Tochigi (tỉnh, thành phố) · Tochigi (city, prefecture)
N1
栃若
とちわか
thời Tochi-Waka (hai yokozuna Tochinishiki và Wakanohana) · Tochinishiki and Wakanohana I (dominant 1950s yokozuna)
N1
分岐
ぶんき
phân nhánh, rẽ nhánh · divergence
N1
岐大
ぎだい
Đại học Gifu (viết tắt) · Gifu University (abbr)
N1
‹ Trước
1
2
…
117
118
119
…
170
171
Sau ›