漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一拍
いっぱく
một nhịp, một lần vỗ · one clap
N1
明朗
めいろう
vui vẻ, cởi mở · cheerful
N1
朗報
ろうほう
tin vui · good news
N1
丈に
だけに
đúng như mong đợi từ · as one would expect from ...
N1
気丈
きじょう
cứng cỏi, vững vàng · stout-hearted
N1
寛ぎ
くつろぎ
sự thư thái · ease
N1
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn · to relax
N1
同胞
どうほう
đồng bào · brethren
N1
胞子
ほうし
bào tử · spore
N1
隔り
へだたり
khoảng cách · distance
N1
隔て
へだて
vách ngăn · partition
N1
浄い
きよい
trong sạch · clean
N1
浄め
きよめ
sự thanh tẩy · purification
N1
日没
にちぼつ
mặt trời lặn, hoàng hôn · sunset
N1
没後
ぼつご
sau khi mất · after death
N1
間暇
かんか
nhàn rỗi · leisure
N1
暇人
ひまじん
người rảnh rỗi · person with a lot of free time on their hands
N1
肺病
はいびょう
bệnh phổi · lung disease
N1
肺葉
はいよう
thùy phổi · pulmonary lobe
N1
不貞
ふてい
không chung thủy · unfaithfulness
N1
貞女
ていじょ
người phụ nữ tiết hạnh · virtuous woman
N1
年鑑
ねんかん
niên giám · yearbook
N1
鑑定
かんてい
giám định · judgement
N1
飼う
かう
nuôi (thú cưng, vật nuôi) · to keep (a pet or other animal)
N1
‹ Trước
1
2
…
115
116
117
…
170
171
Sau ›