漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
稼ぐ
かせぐ
kiếm tiền · to earn (income)
N1
瞬ぐ
まじろぐ
chớp mắt · to wink
N1
一瞬
いっしゅん
một khoảnh khắc · instant
N1
大砲
たいほう
đại bác · (large) gun
N1
発砲
はっぽう
nổ súng · firing
N1
噴出
ふんしゅつ
phun ra, phun trào · spewing
N1
噴気
ふんき
khí phun · gas (fumes)
N1
誇り
ほこり
niềm tự hào · pride
N1
誇る
ほこる
tự hào, khoe · to boast of
N1
発祥
はっしょう
khởi nguồn, phát tích · origin
N1
祥月
しょうつき
tháng giỗ · month of a person's death
N1
秩序
ちつじょ
trật tự · order
N1
法秩序
ほうちつじょ
trật tự pháp luật · legal order
N1
帝国
ていこく
đế quốc · empire
N1
帝政
ていせい
chế độ đế chế · imperial government
N1
唆る
そそる
kích thích, khơi gợi · to excite
N1
唆し
そそのかし
sự xúi giục · instigation
N1
阻む
はばむ
ngăn cản · to keep someone from doing
N1
阻止
そし
ngăn chặn · obstruction
N1
日泰
にったい
Nhật Bản và Thái Lan · Japan and Thailand
N1
賄い
まかない
bữa ăn được cung cấp · boarding
N1
賄う
まかなう
cung cấp, trang trải · to supply (goods, money, etc.)
N1
内堀
うちぼり
hào trong · inner moat
N1
外堀
そとぼり
hào ngoài (của thành) · outer moat (of a castle)
N1
‹ Trước
1
2
…
110
111
112
…
170
171
Sau ›