漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

縄文 じょうもん hoa văn dây thừng thời Jōmon · straw-rope pattern pressed into earthenware N1 家郷 かきょう quê nhà · one's homeland N1 同郷 どうきょう đồng hương, cùng quê · (being from the) same town (province, birthplace, etc.) N1 揺る ゆる rung, lắc · to shake N1 動揺 どうよう dao động, xao động · shaking N1 ご免 ごめん xin lỗi, xin phép · I'm sorry N1 免状 めんじょう giấy phép, chứng chỉ · licence N1 既に すでに đã, rồi · already N1 既定 きてい đã định sẵn · established N1 薦め すすめ sự tiến cử, lời giới thiệu · recommendation N1 自薦 じせん tự tiến cử · self-recommendation N1 隣り となり bên cạnh · next (to) N1 隣人 りんじん người hàng xóm · neighbour N1 中華 ちゅうか Trung Hoa · China N1 華道 かどう nghệ thuật cắm hoa · flower arrangement N1 広範 こうはん rộng khắp, quy mô lớn · wide N1 規範 きはん quy phạm, chuẩn mực · model N1 お徳 おとく có lợi, hời · good-value N1 不徳 ふとく thiếu đức độ · lack of virtue N1 哲人 てつじん triết nhân, nhà hiền triết · wise man N1 明哲 めいてつ sáng suốt, minh triết · wisdom N1 米杉 べいすぎ tuyết tùng đỏ Bắc Mỹ · red cedar (Thuja plicata) N1 杉材 すぎざい gỗ tuyết tùng · cedar wood N1 里子 さとご con nuôi · foster child N1