漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
新鋭
しんえい
mới và đầy sức trẻ · young and energetic
N2
大枝
おおえだ
cành to · large branch
N2
小枝
こえだ
cành nhỏ · twig
N2
塗る
ぬる
sơn, bôi · to paint
N2
中塗
なかぬり
lớp sơn lót giữa · intermediate coat of paint or lacquer
N2
1軒
いっけん
một căn nhà · one house
N2
一軒
いっけん
một căn nhà · one house
N2
中毒
ちゅうどく
ngộ độc; nghiện · poisoning
N2
毒性
どくせい
độc tính · toxicity
N2
一晩
ひとばん
một đêm · one night
N2
叫び
さけび
tiếng kêu, tiếng thét · shout
N2
叫ぶ
さけぶ
hét, la lên · to shout
N2
拝見
はいけん
xem (khiêm nhường) · seeing
N2
拝む
おがむ
chắp tay cầu nguyện · to assume the posture of praying
N2
氷る
こおる
đóng băng · to freeze
N2
氷山
ひょうざん
núi băng · iceberg
N2
乾す
ほす
phơi · to air
N2
乾く
かわく
khô · to get dry
N2
年棒
ねんぽう
lương năm · annual salary
N2
合棒
あいぼう
bạn đồng hành, cộng sự · partner
N2
祈り
いのり
lời cầu nguyện · prayer
N2
祈る
いのる
cầu nguyện · to pray
N2
拾う
ひろう
nhặt · to pick up
N2
四拾
よんじゅう
bốn mươi · forty
N2
‹ Trước
1
2
…
23
24
25
…
28
29
Sau ›