漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
政治
せいじ
politics · chính trị
N2
政府
せいふ
government · chính phủ
N2
印象
いんしょう
impression · ấn tượng
N2
対象
たいしょう
target, subject · đối tượng
N2
営業
えいぎょう
business, sales · kinh doanh
N2
運営
うんえい
management, operation · vận hành
N2
返済
へんさい
repayment · trả nợ
N2
総理
そうり
prime minister · thủ tướng
N2
総計
そうけい
grand total · tổng cộng
N2
増加
ぞうか
increase · sự gia tăng
N2
増える
ふえる
to increase · tăng lên
N2
貿易
ぼうえき
trade · thương mại
N2
貿易会社
ぼうえきがいしゃ
trading company · công ty thương mại
N2
指導
しどう
guidance, coaching · chỉ đạo
N2
導入
どうにゅう
introduction · sự đưa vào
N2
健康
けんこう
health · sức khỏe
N2
健康診断
けんこうしんだん
medical checkup · khám sức khỏe
N2
保存
ほぞん
preservation, saving · lưu trữ
N2
保護
ほご
protection · bảo hộ
N2
看護師
かんごし
nurse · y tá
N2
財産
ざいさん
property, assets · tài sản
N2
財布
さいふ
wallet · ví tiền
N2
税金
ぜいきん
tax, duty · tiền thuế
N2
消費税
しょうひぜい
consumption tax · thuế tiêu dùng
N2
‹ 前へ
1
2
3
4
5
…
28
29
次へ ›