漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
国宝
こくほう
quốc bảo, bảo vật quốc gia · national treasure
N2
重宝
ちょうほう
tiện lợi, quý giá · convenient
N2
同封
どうふう
gửi kèm theo · enclosing (e.g. with a letter)
N2
開封
かいふう
bóc (thư, gói) · opening (a letter, parcel, etc.)
N2
胸中
きょうちゅう
trong lòng, tâm tư · one's heart
N2
胸部
きょうぶ
vùng ngực · chest
N2
娘心
むすめごころ
tâm hồn thiếu nữ · girlish mind
N2
愛娘
まなむすめ
con gái cưng · (one's) beloved daughter
N2
砂子
いさご
cát · sand
N2
砂利
じゃり
sỏi · gravel
N2
塩分
えんぶん
lượng muối · salt
N2
塩田
えんでん
ruộng muối · saltpan
N2
誤り
あやまり
lỗi sai · error
N2
誤ち
あやまち
lỗi lầm · fault
N2
賢い
かしこい
thông minh, khôn ngoan · wise
N2
賢人
けんじん
hiền nhân · wise person
N2
腕前
うでまえ
tay nghề · ability
N2
手腕
しゅわん
năng lực, tài cán · ability
N2
較べ
くらべ
cuộc thi đua · contest
N2
較正
こうせい
hiệu đính · proofreading
N2
兆し
きざし
dấu hiệu, điềm · sign
N2
前兆
ぜんちょう
điềm báo · omen
N2
床下
ゆかした
dưới sàn nhà · under the floor
N2
病床
びょうしょう
giường bệnh · sickbed
N2
‹ Trước
1
2
…
17
18
19
…
28
29
Sau ›