漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
詰る
つまる
bị tắc, đầy · to be packed (with)
N2
詰む
つむ
dệt dày · to become fine (of fabric)
N2
双つ
ふたつ
hai · two
N2
双ぶ
ならぶ
xếp hàng · to line up
N2
刺す
さす
đâm, chích · to pierce
N2
刺し
さし
dụng cụ xiên lấy mẫu gạo · grain thief
N2
到る
いたる
đạt tới, đi đến · to arrive at (e.g. a decision)
N2
到来
とうらい
sự đến · arrival
N2
寝る
ねる
ngủ · to sleep (lying down)
N2
寝言
ねごと
nói mơ · talking in one's sleep
N2
外壁
がいへき
tường ngoài · outer wall
N2
性壁
せいへき
tính tình, thiên hướng · disposition
N2
仮に
かりに
giả sử · supposing
N2
仮定
かてい
giả định · assumption
N2
純金
じゅんきん
vàng ròng · pure gold
N2
不純
ふじゅん
không trong sạch · impure
N2
盗む
ぬすむ
ăn trộm · to steal
N2
盗み
ぬすみ
sự trộm cắp · stealing
N2
吸う
すう
hút, hít vào · to breathe in
N2
吸入
きゅうにゅう
sự hít vào · inhalation
N2
看る
みる
chăm sóc (người bệnh) · to look after (often medically)
N2
看取
かんしゅ
nhìn thấu · seeing through
N2
翌日
よくじつ
ngày hôm sau · next day
N2
翌年
よくねん
năm sau · following year
N2
‹ Trước
1
2
…
14
15
16
…
28
29
Sau ›