漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
賛同
さんどう
tán đồng · approval
N2
賛意
さんい
sự tán thành · approval
N2
抱え
かかえ
một ôm, sự ôm · armful
N2
合抱
ごうほう
một vòng tay ôm · armful
N2
分布
ぶんぷ
phân bố · distribution
N2
公布
こうふ
công bố · official proclamation
N2
恐れ
おそれ
nỗi sợ · fear
N2
恐い
こわい
đáng sợ · scary
N2
寺社
じしゃ
chùa và đền · temples and shrines
N2
社寺
しゃじ
đền và chùa · shrines and temples
N2
一息
ひといき
một hơi, nghỉ một chút · one breath
N2
息子
むすこ
con trai · son
N2
宇内
うだい
thiên hạ, toàn thế giới · the whole world
N2
気宇
きう
khí phách, độ lượng · breadth of mind
N2
戻り
もどり
sự quay về · return
N2
戻し
もどし
sự trả lại · returning
N2
巨大
きょだい
khổng lồ, to lớn · huge
N2
巨人
きょじん
người khổng lồ · giant
N2
絵本
えほん
sách tranh · picture book
N2
絵画
かいが
hội họa · painting
N2
希世
きせい
hiếm có trên đời · rare
N2
希書
きしょ
sách hiếm · rare book
N2
越年
えつねん
qua năm mới · seeing the old year out
N2
越す
こす
vượt qua (núi) · to cross over (e.g. mountain)
N2
‹ Trước
1
2
…
9
10
11
…
28
29
Sau ›