漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
附く
つく
được gắn vào · to be attached
N1
但し
ただし
tuy nhiên, nhưng · but
N1
但書
ただしがき
điều khoản ngoại lệ · proviso
N1
芋
いも
củ khoai · tuber
N1
焼芋
やきいも
khoai lang nướng · roasted sweet potato
N1
拭う
ぬぐう
lau, chùi · to wipe
N1
拭く
ふく
lau · to wipe
N1
悪婆
あくば
mụ già độc ác · mean old woman
N1
婆
ばば
bà già · old woman
N1
貼る
はる
dán · to stick
N1
下貼
したばり
lớp lót dưới · undercoat
N1
倣う
ならう
bắt chước, noi theo · to imitate
N1
諦め
あきらめ
sự từ bỏ, cam chịu · resignation
N1
四諦
したい
Tứ Diệu Đế · The Four Noble Truths
N1
煎る
いる
rang · to roast
N1
お煎
おせん
bánh gạo senbei · (Japanese) rice cracker
N1
細緻
さいち
tỉ mỉ, chi tiết · minute
N1
精緻
せいち
tinh xảo · delicate
N1
反哺
はんぽ
chăm sóc cha mẹ để đền ơn · caring for one's parents in return
N1
哺育
ほいく
nuôi dưỡng (con non) · nursing (esp. an animal)
N1
罵る
ののしる
chửi rủa · to abuse (verbally)
N1
罵言
ばげん
lời lăng mạ · (verbal) abuse
N1
乞う
こう
cầu xin · to beg
N1
乞い
こい
lời thỉnh cầu · request
N1
‹ Trước
1
2
…
79
80
81
…
88
89
Sau ›