漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
冥界
めいかい
âm phủ, cõi chết · hades
N1
壱
いち
một (chữ viết kép) · one
N1
壱越
いちこつ
âm chủ Ichikotsu (thang âm cổ Nhật) · fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D)
N1
瑠璃
るり
ngọc lưu ly · lapis lazuli
N1
大瑠璃
おおるり
chim đớp ruồi xanh · blue-and-white flycatcher (Cyanoptila cyanomelana)
N1
侯国
こうこく
nước chư hầu, hầu quốc · marquisate
N1
公侯
こうこう
công hầu · princes and marquises
N1
東麓
とうろく
chân núi phía đông · eastern foot (of a mountain)
N1
山麓
さんろく
chân núi · foot of a mountain
N1
円弧
えんこ
cung tròn · arc
N1
弧度
こど
độ cong, radian · degree of curvature
N1
稽首
けいしゅ
cúi rạp đầu lạy · bowing to the floor
N1
無稽
むけい
vô căn cứ, hoang đường · unfounded
N1
蹴り
けり
cú đá · kick
N1
蹴る
ける
đá · to kick
N1
訃報
ふほう
tin báo tử · news of someone's death
N1
訃音
ふおん
tin người mất · report of a death
N1
蓋う
おおう
che phủ · to cover
N1
蓋し
けだし
quả thực, có lẽ · certainly
N1
畏れ
おそれ
nỗi sợ, sự kính sợ · fear
N1
畏い
かしこい
khôn ngoan, đáng kính · wise
N1
喉元
のどもと
cổ họng · throat
N1
喉頭
こうとう
thanh quản · larynx
N1
日附
ひづけ
ngày tháng · date
N1
‹ Trước
1
2
…
78
79
80
…
88
89
Sau ›