漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
目串
めぐし
sự nghi ngờ, nhắm vào ai · suspicions
N1
嚇し
おどし
lời đe dọa · threat
N1
嚇す
おどす
đe dọa · to threaten
N1
お凸
おでこ
trán dô · brow
N1
凸円
とつえん
độ lồi · convexity
N1
腫大
しゅだい
sưng to · swelling
N1
腫物
しゅもつ
chỗ sưng, mụn nhọt · swelling
N1
韻事
いんじ
thú phong nhã (thơ ca) · artistic pursuits
N1
韻文
いんぶん
văn vần · verse
N1
霜害
そうがい
thiệt hại do sương giá · frost damage
N1
除霜
じょそう
phá băng, xả đá · defrosting
N1
お餅
おもち
bánh mochi · mochi
N1
画餅
がべい
bánh vẽ (thứ vô dụng) · something useless
N1
硝子
ガラス
thủy tinh, kính · glass
N1
硝化
しょうか
nitrat hóa · nitrification
N1
箸置
はしおき
gác đũa · chopstick rest
N1
割箸
わりばし
đũa dùng một lần · dispensable chopsticks
N1
勅意
ちょくい
ý chỉ của vua · meaning or gist of a decree
N1
勅書
ちょくしょ
chiếu thư của vua · imperial rescript
N1
出棺
しゅっかん
đưa linh cữu ra khỏi nhà · carrying out a coffin
N1
入棺
にゅうかん
nhập quan, khâm liệm · placing in the coffin
N1
儒者
じゅしゃ
nhà nho · Confucianist
N1
儒生
じゅせい
nho sinh · Confucian scholar
N1
一斑
いっぱん
một phần (của tổng thể) · single part (of a whole)
N1
‹ Trước
1
2
…
73
74
75
…
88
89
Sau ›