漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
某国
ぼうこく
một nước nọ · certain country
N1
囚人
しゅうじん
tù nhân · prisoner
N1
女囚
じょしゅう
nữ tù nhân · female prisoner
N1
月虹
げっこう
cầu vồng ban đêm (do trăng) · moonbow
N1
主虹
しゅにじ
cầu vồng chính · primary rainbow
N1
分泌
ぶんぴつ
bài tiết, tiết ra · secretion
N1
漸く
ようやく
cuối cùng thì, mãi rồi mới · finally
N1
一膳
いちぜん
một bát (cơm), một đôi (đũa) · bowl (of rice)
N1
大膳
だいぜん
chim choi choi xám · black-bellied plover
N1
家蚊
いえか
muỗi nhà · house mosquito (genus Culex)
N1
蚊針
かばり
mồi câu giả (hình côn trùng) · fishing fly
N1
大厄
たいやく
đại nạn · calamity
N1
厄日
やくび
ngày xui xẻo · unlucky day
N1
海藻
かいそう
rong biển · seaweed
N1
藻類
そうるい
các loài tảo · seaweeds
N1
嫡出
ちゃくしゅつ
con chính thức (trong giá thú) · legitimate birth
N1
嫡子
ちゃくし
con trưởng thừa kế · heir
N1
呪い
のろい
lời nguyền · curse
N1
呪う
のろう
nguyền rủa · to curse
N1
斬新
ざんしん
mới lạ, độc đáo · novel
N1
斬首
ざんしゅ
chém đầu · decapitation
N1
怨み
うらみ
mối oán hận · resentment
N1
怨む
うらむ
oán hận, căm ghét · to bear a grudge against
N1
金串
かなぐし
xiên kim loại · metal spit
N1
‹ Trước
1
2
…
72
73
74
…
88
89
Sau ›