漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
前栽
せんざい
vườn cây · garden
N1
植栽
しょくさい
trồng cây · raising plants
N1
拐取
かいしゅ
bắt cóc · abduction
N1
一駄
いちだ
một chuyến hàng ngựa thồ · horse load
N1
駄目
だめ
không được, vô ích · no good
N1
添う
そう
đáp ứng; đi theo · to meet (wishes, expectations, etc.)
N1
添い
ぞい
dọc theo (sông, bờ biển) · along (a river, coast, railway, etc.)
N1
冠る
かぶる
đội (lên đầu) · to put on (one's head)
N1
位冠
いかん
mũ phẩm cấp thời xưa · ancient headgear showing rank
N1
斜め
ななめ
nghiêng, xiên · slanting
N1
斜体
しゃたい
chữ nghiêng · oblique type
N1
手鏡
てかがみ
gương cầm tay · hand-mirror
N1
鏡面
きょうめん
mặt gương · mirror surface
N1
浪人
ろうにん
lãng nhân, samurai vô chủ; người thi trượt đang ôn lại · ronin
N1
高浪
たかなみ
sóng lớn · high waves
N1
亜ぐ
つぐ
đứng sau, kế tiếp · to follow
N1
東亜
とうあ
Đông Á · East Asia
N1
一覧
いちらん
xem qua; danh sách · look
N1
覧る
みる
xem · to see
N1
詐り
いつわり
lời nói dối · lie
N1
詐る
いつわる
nói dối · to lie
N1
壇上
だんじょう
trên bục · on a stage
N1
教壇
きょうだん
bục giảng · (teacher's) platform
N1
元勲
げんくん
nguyên huân, bậc công thần · elder statesman
N1
‹ Trước
1
2
…
40
41
42
…
88
89
Sau ›