漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
円盾
まるたて
khiên tròn · round shield
N1
金盾
きんじゅん
Dự án Kim Thuẫn (tường lửa của Trung Quốc) · Golden Shield Project
N1
小滝
こだき
thác nhỏ · small waterfall
N1
滝川
たきがわ
dòng thác, ghềnh · rapids
N1
軌間
きかん
khổ đường ray · (railroad) gauge
N1
不軌
ふき
vô pháp, làm loạn · lawlessness
N1
一俵
いっぴょう
một bao (rơm) · one (straw) bagful
N1
米俵
こめだわら
bao gạo · bag of rice
N1
妨げ
さまたげ
sự cản trở · obstruction
N1
妨業
ぼうぎょう
phá hoại sản xuất · sabotage
N1
擦る
こする
chà, cọ · to rub
N1
山鯨
やまくじら
thịt lợn rừng · wild boar meat
N1
白鯨
しろくじら
cá voi trắng · white whale
N1
山荘
さんそう
biệt thự trên núi · mountain villa
N1
一諾
いちだく
lời hứa, sự đồng ý · consent
N1
内諾
ないだく
sự đồng ý không chính thức · informal consent
N1
地雷
じらい
mìn · land mine
N1
機雷
きらい
thủy lôi · (sea) mine
N1
漂う
ただよう
trôi nổi; phảng phất · to drift
N1
漂動
ひょうどう
sự trôi dạt · drift (e.g. in frequency)
N1
懐う
おもう
nhớ nghĩ · to think
N1
懐く
いだく
ôm ấp · to hold in one's arms (e.g. a baby)
N1
勘定
かんじょう
tính toán, thanh toán · calculation
N1
勘気
かんき
sự bất bình (của bề trên) · disfavor
N1
‹ Trước
1
2
…
39
40
41
…
88
89
Sau ›