漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
1泊
いっぱく
một đêm · (staying) one night
N2
一泊
いっぱく
một đêm · (staying) one night
N2
1杯
いっぱい
một cốc, một chén · one cup (of)
N2
一杯
いっぱい
một cốc, đầy · one cup (of)
N2
黄金
おうごん
hoàng kim, vàng · gold (Au)
N2
黄身
きみ
lòng đỏ trứng · egg yolk
N2
甘み
あまみ
vị ngọt · sweetness
N2
甘い
あまい
ngọt · sweet-tasting
N2
大臣
だいじん
bộ trưởng · cabinet minister
N2
下臣
かしん
bề tôi cấp thấp · low-rank retainer
N2
浅い
あさい
nông, cạn · shallow
N2
浅見
せんけん
cái nhìn nông cạn · shallow view
N2
掃く
はく
quét · to sweep
N2
一掃
いっそう
quét sạch · clean sweep
N2
風雲
ふううん
gió mây, thời cuộc biến động · winds and clouds
N2
青雲
せいうん
trời xanh; công danh cao · blue sky
N2
掘る
ほる
đào · to dig
N2
発掘
はっくつ
khai quật · excavation
N2
疲れ
つかれ
sự mệt mỏi · tiredness
N2
捨子
すてご
đứa trẻ bị bỏ rơi · abandoned child
N2
取捨
しゅしゃ
chọn lọc, lấy hay bỏ · adoption or rejection
N2
皆目
かいもく
hoàn toàn · entirely
N2
皆済
かいさい
thanh toán hết · settlement
N2
軟化
なんか
sự mềm hóa, dịu đi · softening
N2
‹ Trước
1
2
…
76
77
78
…
170
171
Sau ›