漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
外壁
がいへき
tường ngoài · outer wall
N2
性壁
せいへき
tính tình, thiên hướng · disposition
N2
仮に
かりに
giả sử · supposing
N2
仮定
かてい
giả định · assumption
N2
純金
じゅんきん
vàng ròng · pure gold
N2
不純
ふじゅん
không trong sạch · impure
N2
盗む
ぬすむ
ăn trộm · to steal
N2
盗み
ぬすみ
sự trộm cắp · stealing
N2
吸う
すう
hút, hít vào · to breathe in
N2
吸入
きゅうにゅう
sự hít vào · inhalation
N2
看る
みる
chăm sóc (người bệnh) · to look after (often medically)
N2
看取
かんしゅ
nhìn thấu · seeing through
N2
翌日
よくじつ
ngày hôm sau · next day
N2
翌年
よくねん
năm sau · following year
N2
陽子
ようし
hạt proton · proton
N2
陽気
ようき
vui vẻ, sôi nổi · cheerful
N2
快い
こころよい
dễ chịu · pleasant
N2
不快
ふかい
sự khó chịu · displeasure
N2
片方
かたほう
một bên, một phía · one side
N2
片手
かたて
một tay · one hand
N2
敬う
うやまう
kính trọng · to show respect for
N2
敬意
けいい
lòng kính trọng · respect
N2
悩み
なやみ
nỗi phiền muộn · trouble
N2
悩む
なやむ
lo lắng, phiền não · to be worried
N2
‹ Trước
1
2
…
71
72
73
…
170
171
Sau ›