漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
高原
こうげん
cao nguyên · plateau
N3
現在
げんざい
hiện tại · the present time
N3
現金
げんきん
tiền mặt · cash
N3
減る
へる
giảm xuống · to decrease
N3
減少
げんしょう
sự giảm sút · decrease, decline
N3
一個
いっこ
một cái · one piece
N3
個人
こじん
cá nhân · individual, private person
N3
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh · refrigerator
N3
車庫
しゃこ
nhà để xe · garage
N3
湖
みずうみ
hồ nước · lake
N3
交通
こうつう
giao thông · traffic, transport
N3
交番
こうばん
chốt cảnh sát · police box
N3
光
ひかり
ánh sáng · light
N3
観光
かんこう
tham quan · sightseeing
N3
方向
ほうこう
phương hướng · direction
N3
向かう
むかう
đi về phía · to head toward
N3
幸せ
しあわせ
hạnh phúc · happiness
N3
不幸
ふこう
bất hạnh · misfortune
N3
港
みなと
bến cảng · harbor, port
N3
差
さ
chênh lệch · difference
N3
交差点
こうさてん
ngã tư · intersection
N3
才能
さいのう
tài năng · talent, ability
N3
細かい
こまかい
nhỏ, tỉ mỉ · fine, detailed
N3
細い
ほそい
mảnh, gầy · thin, slender
N3
‹ Trước
1
2
…
15
16
17
…
170
171
Sau ›