Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow

Từ vựng

Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.

日頃 ひごろ thường ngày · usually N1 年頃 としごろ tuổi chừng, độ tuổi · approximate age N1 統帥 とうすい thống soái, quyền chỉ huy tối cao · supreme command N1 総帥 そうすい tổng tư lệnh, người đứng đầu · commander-in-chief N1 逝く いく qua đời · to die N1 長逝 ちょうせい từ trần, ra đi mãi mãi · death N1 汽力 きりょく sức hơi nước · steam power N1 汽水 きすい nước lợ · brackish water N1 謎い なぞい bí ẩn, khó hiểu · mystifying N1 謎解 なぞとき giải đố · solving a riddle N1 匿う かくまう che giấu, chứa chấp · to shelter (e.g. a fugitive) N1 爪先 つまさき đầu ngón chân, mũi chân · toes N1 爪切 つめきり cái bấm móng tay · nail clippers N1 合鍵 あいかぎ chìa khóa sơ cua · duplicate key N1 内鍵 うちかぎ khóa bên trong · internal lock N1 襟首 えりくび gáy, sau cổ · nape of the neck N1 襟元 えりもと quanh cổ áo · (around the) neck N1 下痢 げり tiêu chảy · diarrhea N1 赤痢 せきり bệnh lị · dysentery N1 庸人 ようじん người tầm thường · common man N1 中庸 ちゅうよう trung dung, đường giữa · middle way N1 金坑 きんこう mỏ vàng · gold mine N1 坑内 こうない trong hầm mỏ · within a pit or (mine) shaft N1 出藍 しゅつらん trò giỏi hơn thầy · pupil excelling his master N1