漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
一癖
ひとくせ
nét tính cách khác người, tật riêng · trait
N1
癖に
くせに
vậy mà, thế mà · and yet
N1
愉楽
ゆらく
niềm vui thú, khoái lạc · pleasure
N1
愉しげ
たのしげ
vẻ vui vẻ · happy
N1
捕捉
ほそく
bắt giữ, nắm bắt · capture
N1
環礁
かんしょう
đảo san hô vòng · atoll
N1
離礁
りしょう
thoát khỏi mắc cạn (tàu) · refloating
N1
分屯
ぶんとん
phân đội đóng quân riêng lẻ · vice-
N1
屯す
たむろす
tụ tập, tụ tập la cà · to gather (of people)
N1
姻族
いんぞく
họ hàng bên thông gia · in-law
N1
婚姻
こんいん
hôn nhân · marriage
N1
賭け
かけ
vụ cá cược · bet
N1
賭す
とす
đánh cược, liều · to stake
N1
擬き
もどき
giống như, nhái theo · -like
N1
擬い
まがい
đồ giả, đồ nhái · imitation
N1
高塀
たかべい
tường cao · tall fence
N1
土塀
どべい
tường đất · mud wall
N1
上唇
うわくちびる
môi trên · upper lip
N1
下唇
したくちびる
môi dưới · lower lip
N1
睦ぶ
むつぶ
hòa thuận · to be harmonious
N1
睦む
むつむ
hòa thuận, thân thiết · to be harmonious
N1
長閑
のどか
thanh bình, êm ả · tranquil
N1
幽か
かすか
mờ nhạt, yếu ớt · faint
N1
幽界
ゆうかい
cõi âm · hades
N1
‹ Trước
1
2
…
148
149
150
…
170
171
Sau ›