漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
頻る
しきる
làm liên tục · to do ... incessantly
N1
木琴
もっきん
đàn xylophone · xylophone
N1
琴線
きんせん
dây đàn lòng · heartstrings
N1
一班
いっぱん
một nhóm · one group
N1
班長
はんちょう
trưởng nhóm · squad leader
N1
本棚
ほんだな
giá sách · bookshelves
N1
書棚
しょだな
kệ sách · bookshelf
N1
高潔
こうけつ
cao khiết, cao thượng · noble
N1
潔い
いさぎよい
dứt khoát, thẳng thắn · gracious (defeat, apology, etc.)
N1
酷い
ひどい
tệ hại, tàn nhẫn · cruel
N1
酷く
ひどく
quá mức, dữ dội · terribly
N1
宰相
さいしょう
tể tướng, thủ tướng · prime minister
N1
前廊
ぜんろう
hiên trước · porch
N1
回廊
かいろう
hành lang vòng · corridor
N1
円寂
えんじゃく
viên tịch, niết bàn · nirvana
N1
入寂
にゅうじゃく
nhập tịch (sư qua đời) · death of a priest
N1
山伏
やまぶし
thầy tu khổ hạnh trên núi · yamabushi
N1
起伏
きふく
nhấp nhô, thăng trầm · undulation
N1
持碁
じご
ván cờ hòa · jigo
N1
相碁
あいご
ván cờ vây ngang tài · go played by two equally skilled players
N1
民俗
みんぞく
phong tục dân gian · folk customs
N1
世俗
せぞく
thế tục · worldly things
N1
広漠
こうばく
bao la · vast
N1
空漠
くうばく
mênh mông trống trải · vast
N1
‹ Trước
1
2
…
127
128
129
…
170
171
Sau ›