漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
繁る
しげる
mọc um tùm · to grow thickly
N1
繁盛
はんじょう
phồn thịnh, đắt khách · prosperity
N1
一翼
いちよく
một cánh, một phần · one wing
N1
上翼
じょうよく
cánh trên (máy bay) · upper wing of a plane
N1
野茨
のいばら
hoa tầm xuân dại · multiflora rose (Rosa multiflora)
N1
茨
いばら
bụi gai · thorny shrub
N1
新潟
にいがた
Niigata (thành phố, tỉnh) · Niigata (city, prefecture)
N1
潟
かた
đầm phá · lagoon
N1
敵国
てきこく
nước địch · enemy nation
N1
敵対
てきたい
đối địch, thù địch · hostility
N1
魅力
みりょく
sức quyến rũ · charm
N1
嫌う
きらう
ghét · to hate
N1
嫌い
きらい
không thích · disliking
N1
斉一
せいいつ
đồng đều · uniformity
N1
敷地
しきち
khu đất, mặt bằng · site
N1
敷く
しく
trải ra · to spread out (e.g. a futon)
N1
相擁
あいよう
ôm nhau · embrace
N1
大圏
たいけん
vòng tròn lớn · great circle
N1
圏内
けんない
trong phạm vi · inside (a region, area, etc.)
N1
酸化
さんか
sự ô-xi hóa · oxidation
N1
酸性
さんせい
tính axit · acidity
N1
罰一
ばついち
đã ly hôn một lần · being once divorced
N1
罰金
ばっきん
tiền phạt · fine
N1
自滅
じめつ
tự hủy diệt · self-destruction
N1
‹ Trước
1
2
…
107
108
109
…
170
171
Sau ›