漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
菓子
かし
bánh kẹo · confectionery
N2
帽子
ぼうし
mũ · hat
N2
学帽
がくぼう
mũ học sinh · school cap
N2
枯死
こし
chết khô · withering
N2
枯木
かれき
cây khô · dead tree
N2
涼む
すずむ
hóng mát · to cool oneself
N2
涼気
りょうき
khí mát · cool air
N2
同舟
どうしゅう
người cùng thuyền · shipmates
N2
小舟
こぶね
thuyền nhỏ · small boat
N2
赤貝
あかがい
sò huyết · blood clam (Scapharca broughtonii)
N2
貝類
かいるい
các loại sò ốc · shellfish
N2
符合
ふごう
sự trùng khớp · agreement
N2
切符
きっぷ
vé · ticket
N2
憎い
にくい
đáng ghét · hateful
N2
憎む
にくむ
căm ghét · to hate
N2
お皿
おさら
cái đĩa · plate
N2
大皿
おおざら
đĩa lớn · large plate
N2
肯定
こうてい
sự khẳng định · affirmation
N2
燥ぐ
はしゃぐ
nô đùa, vui nhộn · to make merry
N2
高燥
こうそう
cao ráo · high and dry
N2
畜生
ちくしょう
đồ súc sinh (chửi thề) · damn it
N2
人畜
じんちく
người và gia súc · men and animals
N2
坊主
ぼうず
nhà sư · Buddhist priest
N2
坊さん
ぼうさん
thầy tu · Buddhist priest
N2
‹ Trước
1
2
…
25
26
27
28
29
Sau ›