漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
粉末
ふんまつ
bột mịn · fine powder
N2
白粉
おしろい
phấn trắng trang điểm · white makeup powder
N2
一糸
いっし
một sợi chỉ · thread
N2
生糸
きいと
tơ sống · raw silk thread
N2
入綿
いれわた
bông lót, bông độn · cotton padding
N2
原綿
げんめん
bông thô · raw cotton
N2
一汗
ひとあせ
làm một chút (đổ chút mồ hôi) · doing a job
N2
発汗
はっかん
sự ra mồ hôi · sweating
N2
分銅
ふんどう
quả cân · weight (for scales)
N2
銅山
どうざん
mỏ đồng · copper mine
N2
湿る
しめる
bị ẩm · to become damp
N2
湿地
しっち
vùng đất ẩm, đầm lầy · damp ground
N2
咲く
さく
nở (hoa) · to bloom
N2
召し
めし
sự triệu tập · summons
N2
召す
めす
gọi; mặc, ăn (kính ngữ) · to call
N2
目脂
めやに
ghèn mắt · eye mucus
N2
脂性
あぶらしょう
da dầu · oiliness (of skin)
N2
蒸し
むし
hấp, món hấp · steaming
N2
蒸発
じょうはつ
sự bốc hơi · evaporation
N2
地肌
じはだ
da, mặt đất trần · texture
N2
山肌
やまはだ
sườn núi · mountain's surface
N2
靴下
くつした
tất, vớ · socks
N2
革靴
かわぐつ
giày da · leather shoes
N2
耕す
たがやす
cày (ruộng) · to till
N2
‹ Trước
1
2
…
24
25
26
…
28
29
Sau ›