漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
畑地
はたち
đất trồng trọt · farmland
N2
畑作
はたさく
canh tác ruộng khô · dry field farming
N2
不毛
ふもう
cằn cỗi, không sinh lợi · barren
N2
毛革
けがわ
da lông thú · fur
N2
新緑
しんりょく
lá non xanh tươi · fresh verdure
N2
緑地
りょくち
khu cây xanh · green tract of land
N2
尊い
とうとい
quý báu · precious
N2
尊ぶ
とうとぶ
coi trọng, tôn trọng · to value
N2
祝う
いわう
chúc mừng · to celebrate
N2
祝い
いわい
lời chúc, quà mừng · congratulation
N2
お礼
おれい
lời cảm ơn · thanks
N2
無礼
ぶれい
vô lễ · rudeness
N2
出窓
でまど
cửa sổ lồi · bay window
N2
円窓
まるまど
cửa sổ tròn · circular window
N2
柔和
にゅうわ
hiền hòa, dịu dàng · gentle
N2
柔道
じゅうどう
nhu đạo, judo · judo
N2
昔日
せきじつ
ngày xưa · old days
N2
一昔
ひとむかし
một thời (khoảng mười năm) · an age (ago)
N2
ご殿
ごてん
cung điện · palace
N2
殿下
でんか
điện hạ · Your Highness
N2
濃い
こい
đậm (màu), đặc · deep (colour)
N2
濃化
のうか
làm đặc lại · thicken
N2
液体
えきたい
chất lỏng · liquid
N2
液化
えきか
hóa lỏng · liquefaction
N2
‹ Trước
1
2
…
18
19
20
…
28
29
Sau ›