漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
陽子
ようし
hạt proton · proton
N2
陽気
ようき
vui vẻ, sôi nổi · cheerful
N2
快い
こころよい
dễ chịu · pleasant
N2
不快
ふかい
sự khó chịu · displeasure
N2
片方
かたほう
một bên, một phía · one side
N2
片手
かたて
một tay · one hand
N2
敬う
うやまう
kính trọng · to show respect for
N2
敬意
けいい
lòng kính trọng · respect
N2
悩み
なやみ
nỗi phiền muộn · trouble
N2
悩む
なやむ
lo lắng, phiền não · to be worried
N2
九泉
きゅうせん
cửu tuyền, âm phủ · hades
N2
原泉
げんせん
nguồn suối · source (of a spring, etc.)
N2
御前
おまえ
mày, cậu (thân mật) · you
N2
御社
おんしゃ
quý công ty · your company
N2
皮フ
ひふ
da · skin
N2
皮ふ
ひふ
da · skin
N2
漁り
あさり
sự lục lọi tìm kiếm · searching
N2
漁る
あさる
lục lọi, tìm kiếm · to look for
N2
荒い
あらい
thô bạo, dữ dội · rough
N2
荒す
あらす
tàn phá · to lay waste
N2
貯え
たくわえ
của để dành · store
N2
貯金
ちょきん
tiền tiết kiệm · putting money aside
N2
硬い
かたい
cứng · hard
N2
硬さ
かたさ
độ cứng · firmness
N2
‹ Trước
1
2
…
15
16
17
…
28
29
Sau ›