漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Từ vựng
Học từ vựng theo cấp độ JLPT, kèm kanji cấu thành.
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
意欲
いよく
ý chí, sự hăng hái · will
N2
性欲
せいよく
dục vọng tình dục · sexual desire
N2
痛み
いたみ
cơn đau · pain
N2
痛い
いたい
đau · painful
N2
触る
さわる
chạm vào · to touch
N2
触発
しょくはつ
kích nổ khi chạm, khơi gợi · detonation by contact
N2
依る
よる
do, dựa vào · to be due to
N2
依然
いぜん
vẫn như cũ · still
N2
汚れ
よごれ
vết bẩn · dirt
N2
汚い
きたない
bẩn thỉu · dirty
N2
1枚
いちまい
một tờ, một tấm · one (thin, flat object)
N2
一枚
いちまい
một tờ, một tấm · one (thin, flat object)
N2
互い
たがい
lẫn nhau · each other
N2
相互
そうご
tương hỗ, qua lại · mutual
N2
複本
ふくほん
bản sao · duplicate
N2
複合
ふくごう
phức hợp · composite
N2
郵政
ゆうせい
bưu chính · postal system
N2
郵送
ゆうそう
gửi qua bưu điện · mailing
N2
約束
やくそく
lời hứa · promise
N2
結束
けっそく
đoàn kết, gắn bó · union
N2
仲人
なこうど
người mai mối · matchmaker
N2
仲間
なかま
bạn bè, đồng bọn · companion
N2
栄え
はえ
vinh quang, vẻ rực rỡ · glory
N2
見栄
みえ
thể diện, vẻ bề ngoài · show
N2
‹ Trước
1
2
…
10
11
12
…
28
29
Sau ›