漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
千里
せんり
1000 ri · nghìn dặm
N1
釈明
しゃくめい
explanation · giải thích, biện minh
N1
会釈
えしゃく
slight bow (as a greeting or sign of gratitude) · cúi chào nhẹ
N1
一己
いっこ
personal · cá nhân, riêng mình
N1
自己
じこ
self · bản thân, tự mình
N1
妥当
だとう
valid · thỏa đáng, hợp lý
N1
妥協
だきょう
compromise · thỏa hiệp
N1
威す
おどす
to threaten · đe dọa
N1
威力
いりょく
power · uy lực, sức mạnh
N1
豪い
えらい
great · vĩ đại, giỏi giang
N1
強豪
きょうごう
overwhelming strength · đội mạnh, đối thủ mạnh
N1
熊手
くまで
rake · cái cào
N1
小熊
こぐま
small bear · gấu con
N1
滞り
とどこおり
stagnation · sự ngưng trệ, chậm trễ
N1
滞る
とどこおる
to stagnate · bị đình trệ
N1
微か
かすか
faint · mờ nhạt, thoang thoảng
N1
微動
びどう
slight movement · rung nhẹ, nhúc nhích
N1
隆と
りゅうと
smartly (esp. dressed) · chỉnh tề, bảnh bao
N1
隆運
りゅううん
prosperity · vận thịnh vượng
N1
暫く
しばらく
for a moment · một lát, một thời gian
N1
暫時
ざんじ
short while · một lúc ngắn
N1
忠実
ちゅうじつ
faithful · trung thực, trung thành
N1
不忠
ふちゅう
disloyalty · bất trung
N1
米倉
こめぐら
rice granary · kho gạo
N1
‹ 前へ
1
2
…
103
104
105
…
170
171
次へ ›