漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
縄文
じょうもん
straw-rope pattern pressed into earthenware · hoa văn dây thừng thời Jōmon
N1
家郷
かきょう
one's homeland · quê nhà
N1
同郷
どうきょう
(being from the) same town (province, birthplace, etc.) · đồng hương, cùng quê
N1
揺る
ゆる
to shake · rung, lắc
N1
動揺
どうよう
shaking · dao động, xao động
N1
ご免
ごめん
I'm sorry · xin lỗi, xin phép
N1
免状
めんじょう
licence · giấy phép, chứng chỉ
N1
既に
すでに
already · đã, rồi
N1
既定
きてい
established · đã định sẵn
N1
薦め
すすめ
recommendation · sự tiến cử, lời giới thiệu
N1
自薦
じせん
self-recommendation · tự tiến cử
N1
隣り
となり
next (to) · bên cạnh
N1
隣人
りんじん
neighbour · người hàng xóm
N1
中華
ちゅうか
China · Trung Hoa
N1
華道
かどう
flower arrangement · nghệ thuật cắm hoa
N1
広範
こうはん
wide · rộng khắp, quy mô lớn
N1
規範
きはん
model · quy phạm, chuẩn mực
N1
お徳
おとく
good-value · có lợi, hời
N1
不徳
ふとく
lack of virtue · thiếu đức độ
N1
哲人
てつじん
wise man · triết nhân, nhà hiền triết
N1
明哲
めいてつ
wisdom · sáng suốt, minh triết
N1
米杉
べいすぎ
red cedar (Thuja plicata) · tuyết tùng đỏ Bắc Mỹ
N1
杉材
すぎざい
cedar wood · gỗ tuyết tùng
N1
里子
さとご
foster child · con nuôi
N1
‹ 前へ
1
2
…
102
103
104
…
170
171
次へ ›